Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/11/2022
- 4
- 3
- 6
- 4
Nhận xét 13/11/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/11/2022: 4364, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/11/2022 có 0803; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/10/2022–12/11/2022).
Dãy ngày 13/11/2022 trải từ 3 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3 đạt tổng 7, nhóm còn lại 6, 4 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 17; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 14/10/2022 đến 12/11/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/11/2022, số lần xuất hiện trước đó là 4: 7 lượt trong 7 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ; 6: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 12/11/2022.
Trước kết quả 13/11/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 4 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/10/2022 đến 12/11/2022. Mốc 14/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 17 ngày 13/11/2022 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 14 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7607 ngày 06/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/11/2022 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 20 và tổng mới 17 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3812 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2850 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1621 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.