Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/11/2022
- 1
- 4
- 5
- 3
Nhận xét 21/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/11/2022: 1453, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9818 ngày 20/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/10/2022 đến 20/11/2022.
Dãy ngày 21/11/2022 trải từ 1 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 4 đạt tổng 5, nhóm còn lại 5, 3 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 13; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 22/10/2022–20/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/11/2022 là 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 4: 10 lượt trong 9 kỳ; 5: 11 lượt trong 10 kỳ; 3: 20 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 20/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 21/11/2022: 1 gặp gần nhất ngày 20/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/11/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 18/11/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 19/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/10/2022 đến 20/11/2022. Mốc 22/10/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 4–30: mức 4 ghi ngày 04/11/2022, còn 30 ghi ngày 08/11/2022. Đặt tổng 13 ngày 21/11/2022 cạnh mẫu này, có 6 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/11/2022 có kết quả 5409, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 21/11/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 4, 5; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 14/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 21/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9818 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3150 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9242 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.