Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/03/2023
- 0
- 0
- 8
- 3
Nhận xét 20/03/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 20/03/2023: 0083, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 19/03/2023 có 2561; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 18/02/2023 đến 19/03/2023.
Ở kết quả 20/03/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 0, cộng được 0; nửa sau 8, 3 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 18/02/2023–19/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/03/2023 là 0: 9 lượt trong 9 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 3: 18 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 19/03/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 20/03/2023: 0 gặp gần nhất ngày 17/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/03/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 18/02/2023 đến 19/03/2023. Mốc 18/02/2023.
Tổng 11 của ngày 20/03/2023 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 08/03/2023; cao nhất 30 ở 20/02/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 13/03/2023 có kết quả 0891, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 20/03/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 0, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 13/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 20/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.