Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/03/2023
- 0
- 8
- 9
- 1
Nhận xét 13/03/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/03/2023: 0891, gồm 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
So với 2382 ngày 12/03/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/02/2023–12/03/2023).
Dãy ngày 13/03/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 8 đạt tổng 8, nhóm còn lại 9, 1 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 18; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 11/02/2023–12/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/03/2023 là 0: 8 lượt trong 8 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 23 lượt trong 17 kỳ; 1: 11 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/03/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/03/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 0 gặp gần nhất ngày 11/03/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 12/03/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 07/03/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/02/2023 tới 12/03/2023. Mốc 11/02/2023.
Tổng 18 của ngày 13/03/2023 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 08/03/2023; cao nhất 30 ở 20/02/2023, 16/02/2023, 13/02/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 06/03/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1189 có 1 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 18 của ngày 13/03/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 3 giá trị (8, 9, 1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3719 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.