Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 18/02/2023
- 2
- 0
- 5
- 6
Nhận xét 18/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 18/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2056; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6891 ngày 17/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/01/2023–17/02/2023).
Dãy ngày 18/02/2023 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 0 đạt tổng 2, nhóm còn lại 5, 6 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 13; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 15/01/2023 đến 17/02/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 18/02/2023, số lần xuất hiện trước đó là 2: 8 lượt trong 8 kỳ; 0: 6 lượt trong 6 kỳ; 5: 12 lượt trong 9 kỳ; 6: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 17/02/2023.
Trước kết quả 18/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 17/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/01/2023 đến 17/02/2023. Mốc 15/01/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 18/02/2023 đạt 13: 2 tổng cũ thấp hơn, 26 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (27/01/2023), đỉnh là 30 (16/02/2023, 13/02/2023). Có 7 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 11/02/2023 có kết quả 9345, tổng 21, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 18/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 11/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 18/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 18/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.