Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/03/2023
- 7
- 7
- 4
- 9
Nhận xét 21/03/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/03/2023: 7749, gồm 4 chữ số.
Tổng 27; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 20/03/2023 có 0083; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/02/2023 đến 20/03/2023.
Với kỳ 21/03/2023, tổng 27 được chia thành 14 ở phần đầu (7, 7) và 13 ở phần sau (4, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 19/02/2023–20/03/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/03/2023 là 7: 10 lượt trong 10 kỳ; 4: 9 lượt trong 9 kỳ; 9: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 20/03/2023.
Trước kết quả 21/03/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 17/03/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 18/03/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/03/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/02/2023 đến 20/03/2023. Mốc 19/02/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–30: mức 7 ghi ngày 08/03/2023, còn 30 ghi ngày 20/02/2023. Đặt tổng 27 ngày 21/03/2023 cạnh mẫu này, có 27 kỳ thấp hơn, 1 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 14/03/2023 có kết quả 2357, tổng 17, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 21/03/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 14/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/03/2023 · 18h04
30 kỳ đến 21/03/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6562 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8684 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9765 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2331 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8179 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2409 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3738 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0337 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4899 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.