Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2024
- 6
- 4
- 4
- 3
Nhận xét 13/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 13/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6443; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/01/2024 có 3320; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2023–12/01/2024).
Với kỳ 13/01/2024, tổng 17 được chia thành 10 ở phần đầu (6, 4) và 7 ở phần sau (4, 3). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 6, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 14/12/2023 đến 12/01/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 6: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 3: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 12/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/12/2023 tới 12/01/2024. Mốc 14/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 17 ngày 13/01/2024 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/01/2024 có kết quả 3697, tổng 25, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 13/01/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 06/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.