Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/01/2024
- 9
- 7
- 9
- 6
Nhận xét 19/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/01/2024: 9796, gồm 4 chữ số.
Tổng 31; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/01/2024 có 9923; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2023 đến 18/01/2024.
Dãy ngày 19/01/2024 trải từ 6 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 7 đạt tổng 16, nhóm còn lại 9, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 31; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/01/2024: 9: 8 lượt trong 7 kỳ; 7: 8 lượt trong 8 kỳ; 6: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/12/2023 và kết thúc 18/01/2024. Kết quả 18/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 18/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/01/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/12/2023 tới 18/01/2024. Mốc 20/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 31 ngày 19/01/2024 cạnh mẫu này, có 30 kỳ thấp hơn, 0 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3320 có 2 chữ số chẵn và tổng 8. Tổng 31 của ngày 19/01/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 23. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 12/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9796 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.