Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 20/01/2021
- 8
- 0
- 4
- 1
Nhận xét 20/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 20/01/2021: 8041, gồm 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 19/01/2021 có 8364; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 21/12/2020 đến 19/01/2021.
Với kỳ 20/01/2021, tổng 13 được chia thành 8 ở phần đầu (8, 0) và 5 ở phần sau (4, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 21/12/2020–19/01/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 20/01/2021 là 8: 9 lượt trong 8 kỳ; 0: 17 lượt trong 13 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 19/01/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 20/01/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 19/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 18/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 21/12/2020 tới 19/01/2021. Mốc 21/12/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 20/01/2021 đạt 13: 7 tổng cũ thấp hơn, 21 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 1 (21/12/2020), đỉnh là 28 (22/12/2020). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7785 ngày 13/01/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 20/01/2021 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 27 và tổng mới 13 chênh nhau 14; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 13/01/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 20/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 20/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4755 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3342 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7785 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2793 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9910 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6506 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8601 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5102 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5659 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4987 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.