Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 21/01/2021
- 3
- 0
- 3
- 6
Nhận xét 21/01/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 21/01/2021: 3036, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 12, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 20/01/2021 có 8041; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/12/2020 đến 20/01/2021.
Với kỳ 21/01/2021, tổng 12 được chia thành 3 ở phần đầu (3, 0) và 9 ở phần sau (3, 6). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 22/12/2020–20/01/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 21/01/2021 là 3: 11 lượt trong 10 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 20/01/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 21/01/2021: 3 gặp gần nhất ngày 19/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 20/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 19/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/12/2020 đến 20/01/2021. Mốc 22/12/2020.
Tổng 12 của ngày 21/01/2021 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 26/12/2020; cao nhất 28 ở 22/12/2020. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 13 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 0769 ngày 14/01/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 21/01/2021 có 2 giá trị chung: 0, 6. Tổng cũ 22 và tổng mới 12 chênh nhau 10; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 14/01/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 21/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 21/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3036 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4755 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3342 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7785 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2793 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9910 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6506 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8601 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5102 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5659 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.