Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2021
- 7
- 7
- 8
- 5
Nhận xét 13/01/2021
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/01/2021: 7785, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 2793 ngày 12/01/2021: 1 vị trí trùng — 2.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2020–12/01/2021).
Dãy ngày 13/01/2021 trải từ 5 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 3. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 7 đạt tổng 14, nhóm còn lại 8, 5 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 27; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 14/12/2020–12/01/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/01/2021 là 7: 8 lượt trong 8 kỳ; 8: 11 lượt trong 10 kỳ; 5: 10 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/01/2021.
Trước kết quả 13/01/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 12/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 11/01/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2021, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/12/2020 đến 12/01/2021. Mốc 14/12/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/01/2021 đạt 27: 28 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 1 (21/12/2020), đỉnh là 28 (22/12/2020). Có 5 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 06/01/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2136 có 2 chữ số chẵn và tổng 12. Tổng 27 của ngày 13/01/2021 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/01/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7785 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2793 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9910 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6506 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8601 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5102 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5659 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6172 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3832 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5606 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8539 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.