Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/01/2021
- 8
- 3
- 6
- 4
Nhận xét 19/01/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 19/01/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8364; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 0193 ngày 18/01/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 20/12/2020 đến 18/01/2021.
Dãy ngày 19/01/2021 trải từ 3 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 3 đạt tổng 11, nhóm còn lại 6, 4 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 21; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 19/01/2021: 8: 8 lượt trong 7 kỳ; 3: 10 lượt trong 9 kỳ; 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 10 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 20/12/2020 và kết thúc 18/01/2021. Kết quả 18/01/2021.
Trước kết quả 19/01/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 13/01/2021, vắng 5 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 18/01/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 14/01/2021, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/01/2021, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/12/2020 đến 18/01/2021. Mốc 20/12/2020.
Tổng 21 của ngày 19/01/2021 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 1 thuộc ngày 21/12/2020; cao nhất 28 ở 22/12/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2793 ngày 12/01/2021 (cùng thứ gần nhất), dãy 19/01/2021 có 1 giá trị chung: 3. Tổng cũ 21 và tổng mới 21 chênh nhau 0; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 12/01/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/01/2021 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8364 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0193 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4755 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3342 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7785 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2793 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8961 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9910 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4420 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4603 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6506 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2476 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8601 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5102 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0453 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5659 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0790 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1000 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.