Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 15/01/2023
- 1
- 8
- 2
- 8
Nhận xét 15/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 15/01/2023: 1828, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9064 ngày 14/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/12/2022 đến 14/01/2023.
Dãy ngày 15/01/2023 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 8 đạt tổng 9, nhóm còn lại 2, 8 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/01/2023: 1: 9 lượt trong 9 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 2: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/12/2022 và kết thúc 14/01/2023. Kết quả 14/01/2023.
Trước kết quả 15/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 13/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 12/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 16/12/2022 đến 14/01/2023. Mốc 16/12/2022.
Tổng 19 của ngày 15/01/2023 cao hơn 17 kỳ, thấp hơn 11 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 03/01/2023; cao nhất 30 ở 26/12/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 11 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 08/01/2023 có kết quả 5283, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 15/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 2; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 08/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 15/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 15/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.