Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 17/02/2023
- 6
- 8
- 9
- 1
Nhận xét 17/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 17/02/2023: 6891, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9957 ngày 16/02/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/01/2023 đến 16/02/2023.
Dãy ngày 17/02/2023 trải từ 1 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 9, 1 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 24; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 17/02/2023: 6: 17 lượt trong 15 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 1: 8 lượt trong 7 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/01/2023 và kết thúc 16/02/2023. Kết quả 16/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 17/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 13/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/02/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 16/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/01/2023 tới 16/02/2023. Mốc 14/01/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 17/02/2023 đạt 24: 18 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 10 (27/01/2023), đỉnh là 30 (16/02/2023, 13/02/2023). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 10/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8683 có 3 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 24 của ngày 17/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 2 giá trị (6, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 10/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 17/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 17/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.