Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/02/2023
- 8
- 6
- 8
- 3
Nhận xét 10/02/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 10/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8683; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 09/02/2023 có 7631; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/01/2023 đến 09/02/2023.
Ở kết quả 10/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 8, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 6, cộng được 14; nửa sau 8, 3 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 07/01/2023–09/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/02/2023 là 8: 17 lượt trong 15 kỳ; 6: 15 lượt trong 14 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 09/02/2023.
Trước kết quả 10/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 07/02/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 09/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/01/2023 đến 09/02/2023. Mốc 07/01/2023.
Tổng 25 của ngày 10/02/2023 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 27/01/2023; cao nhất 29 ở 25/01/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/02/2023 có kết quả 8394, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 10/02/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 3; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 03/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.