Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/02/2023
- 9
- 9
- 5
- 7
Nhận xét 16/02/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/02/2023: 9957, gồm 4 chữ số.
Tổng 30; chẵn 0, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
So với 9201 ngày 15/02/2023: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/01/2023 đến 15/02/2023.
Với kỳ 16/02/2023, tổng 30 được chia thành 18 ở phần đầu (9, 9) và 12 ở phần sau (5, 7). Giá trị thấp nhất 5, cao nhất 9, nên biên độ bằng 4. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 13/01/2023 đến 15/02/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/02/2023, số lần xuất hiện trước đó là 9: 16 lượt trong 14 kỳ; 5: 11 lượt trong 8 kỳ; 7: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 15/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 15/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/02/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/01/2023 tới 15/02/2023. Mốc 13/01/2023.
Tổng 30 của ngày 16/02/2023 cao hơn 29 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 10 thuộc ngày 27/01/2023; cao nhất 30 ở 13/02/2023. Cấu hình 0 chữ số chẵn cũng gặp tại 0 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/02/2023 có kết quả 7631, tổng 17, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 16/02/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 13. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2997 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8683 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.