Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2023
- 8
- 7
- 7
- 1
Nhận xét 13/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 13/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8771; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 12/01/2023 có 2348; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/12/2022 đến 12/01/2023.
Với kỳ 13/01/2023, tổng 23 được chia thành 15 ở phần đầu (8, 7) và 8 ở phần sau (7, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 8, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 14/12/2022 đến 12/01/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/01/2023, số lần xuất hiện trước đó là 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 10 lượt trong 10 kỳ; 1: 8 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 13/01/2023: 8 gặp gần nhất ngày 12/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 8 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 14/12/2022 đến 12/01/2023. Mốc 14/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 30 ghi ngày 26/12/2022. Đặt tổng 23 ngày 13/01/2023 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 06/01/2023 có kết quả 8843, tổng 23, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 13/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 0. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 06/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.