Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/02/2023
- 7
- 6
- 3
- 1
Nhận xét 09/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/02/2023: 7631, gồm 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/02/2023 có 6190; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/01/2023–08/02/2023).
Với kỳ 09/02/2023, tổng 17 được chia thành 13 ở phần đầu (7, 6) và 4 ở phần sau (3, 1). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 7, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/02/2023: 7: 10 lượt trong 9 kỳ; 6: 14 lượt trong 13 kỳ; 3: 17 lượt trong 14 kỳ; 1: 7 lượt trong 6 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/01/2023 và kết thúc 08/02/2023. Kết quả 08/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 07/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 08/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/01/2023 tới 08/02/2023. Mốc 06/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 10–29: mức 10 ghi ngày 27/01/2023, còn 29 ghi ngày 25/01/2023. Đặt tổng 17 ngày 09/02/2023 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 19 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2879 ngày 02/02/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/02/2023 có 1 giá trị chung: 7. Tổng cũ 26 và tổng mới 17 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/02/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7631 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6190 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7118 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.