Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/04/2023
- 2
- 6
- 6
- 4
Nhận xét 12/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 12/04/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2664; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 18; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 5464 ngày 11/04/2023: 2 vị trí trùng — 3, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/03/2023 đến 11/04/2023.
Dãy ngày 12/04/2023 trải từ 2 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 6 đạt tổng 8, nhóm còn lại 6, 4 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 18; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/04/2023: 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 6: 12 lượt trong 11 kỳ; 4: 15 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/03/2023 và kết thúc 11/04/2023. Kết quả 11/04/2023.
Trước kết quả 12/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 07/04/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/03/2023 đến 11/04/2023. Mốc 13/03/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–27: mức 9 ghi ngày 29/03/2023, còn 27 ghi ngày 21/03/2023. Đặt tổng 18 ngày 12/04/2023 cạnh mẫu này, có 13 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 6 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 05/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7275 có 1 chữ số chẵn và tổng 21. Tổng 18 của ngày 12/04/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 05/04/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9703 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2290 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.