Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/04/2023
- 5
- 4
- 6
- 4
Nhận xét 11/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/04/2023: 5464, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 10/04/2023 có 0889; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/03/2023 đến 10/04/2023.
Dãy ngày 11/04/2023 trải từ 4 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 4 đạt tổng 9, nhóm còn lại 6, 4 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/03/2023 đến 10/04/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/04/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ; 6: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 10/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 08/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 08/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 03/04/2023, vắng 7 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/03/2023 tới 10/04/2023. Mốc 12/03/2023.
Tổng 19 của ngày 11/04/2023 cao hơn 20 kỳ, thấp hơn 9 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 29/03/2023; cao nhất 27 ở 21/03/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 10 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 1582 ngày 04/04/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/04/2023 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 16 và tổng mới 19 chênh nhau 3; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 04/04/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9703 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2290 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.