Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 05/04/2023
- 7
- 2
- 7
- 5
Nhận xét 05/04/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 05/04/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7275; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 1582 ngày 04/04/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 06/03/2023 đến 04/04/2023.
Dãy ngày 05/04/2023 trải từ 2 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 5. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 7, 2 đạt tổng 9, nhóm còn lại 7, 5 đạt 12. Cộng cả hai nhóm được 21; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 06/03/2023–04/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 05/04/2023 là 7: 8 lượt trong 7 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 04/04/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/04/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 7 gặp gần nhất ngày 30/03/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 04/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 06/03/2023 tới 04/04/2023. Mốc 06/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 05/04/2023 đạt 21: 23 tổng cũ thấp hơn, 6 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (08/03/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023). Có 7 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5031 ngày 29/03/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/04/2023 có 1 giá trị chung: 5. Tổng cũ 9 và tổng mới 21 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 29/03/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 05/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0083 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2561 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3624 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0762 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2357 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0891 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2382 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3336 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6181 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1051 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2694 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.