Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 08/01/2023
- 5
- 2
- 8
- 3
Nhận xét 08/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 08/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 5283; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 4547 ngày 07/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (09/12/2022–07/01/2023).
Ở kết quả 08/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 2, cộng được 7; nửa sau 8, 3 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 18 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 09/12/2022–07/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 08/01/2023 là 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 2: 10 lượt trong 9 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 07/01/2023.
Trước kết quả 08/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 07/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 04/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 06/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 06/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/12/2022 đến 07/01/2023. Mốc 09/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–32: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 32 ghi ngày 09/12/2022. Đặt tổng 18 ngày 08/01/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 17 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 1696 ngày 01/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 08/01/2023 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 22 và tổng mới 18 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 01/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 08/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 08/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9407 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1576 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.