Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2024
- 5
- 3
- 4
- 6
Nhận xét 11/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/01/2024: 5346, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6867 ngày 10/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2023–10/01/2024).
Với kỳ 11/01/2024, tổng 18 được chia thành 8 ở phần đầu (5, 3) và 10 ở phần sau (4, 6). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 6, nên biên độ bằng 3. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/01/2024: 5: 12 lượt trong 9 kỳ; 3: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 16 lượt trong 15 kỳ; 6: 16 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/12/2023 và kết thúc 10/01/2024. Kết quả 10/01/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 10/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2023 tới 10/01/2024. Mốc 12/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 18 ngày 11/01/2024 cạnh mẫu này, có 16 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9148 ngày 04/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2024 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 22 và tổng mới 18 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 04/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.