Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/01/2024
- 6
- 8
- 6
- 7
Nhận xét 10/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 10/01/2024: 6867, gồm 4 chữ số.
Tổng 27; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
So với 0046 ngày 09/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/12/2023–09/01/2024).
Dãy ngày 10/01/2024 trải từ 6 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 6, 7 đạt 13. Cộng cả hai nhóm được 27; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 11/12/2023–09/01/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 10/01/2024 là 6: 14 lượt trong 11 kỳ; 8: 12 lượt trong 10 kỳ; 7: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 09/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/01/2024: 6 gặp gần nhất ngày 09/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/01/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 06/01/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/12/2023 đến 09/01/2024. Mốc 11/12/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/01/2024 đạt 27: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (25/12/2023), đỉnh là 28 (21/12/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 03/01/2024 có kết quả 0048, tổng 12, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 10/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 15. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 03/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 10/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.