Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 04/01/2024
- 9
- 1
- 4
- 8
Nhận xét 04/01/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 04/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 9148; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 03/01/2024 có 0048; 2 vị trí trùng — 3, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (05/12/2023–03/01/2024).
Ở kết quả 04/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 1, cộng được 10; nửa sau 4, 8 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 22 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 04/01/2024: 9: 4 lượt trong 4 kỳ; 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 4: 17 lượt trong 16 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 05/12/2023 và kết thúc 03/01/2024. Kết quả 03/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 04/01/2024: 9 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 03/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 03/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 05/12/2023 đến 03/01/2024. Mốc 05/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 22 ngày 04/01/2024 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 3 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 28/12/2023 có kết quả 8350, tổng 16, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 04/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 6. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 8; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 28/12/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 04/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 04/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7078 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8246 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.