Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/12/2023
- 1
- 0
- 5
- 6
Nhận xét 12/12/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 12/12/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1056; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 12, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 11/12/2023 có 9101; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/11/2023 đến 11/12/2023.
Ở kết quả 12/12/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 0, cộng được 1; nửa sau 5, 6 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 12 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/12/2023: 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 0: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 12 lượt trong 10 kỳ; 6: 7 lượt trong 7 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/11/2023 và kết thúc 11/12/2023. Kết quả 11/12/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/12/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 11/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 11/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 05/12/2023, vắng 6 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 07/12/2023, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/11/2023 tới 11/12/2023. Mốc 12/11/2023.
Tổng 12 của ngày 12/12/2023 cao hơn 4 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 17/11/2023; cao nhất 29 ở 27/11/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5143 ngày 05/12/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/12/2023 có 2 giá trị chung: 1, 5. Tổng cũ 13 và tổng mới 12 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/12/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7078 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8246 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3937 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4005 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3017 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4261 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4953 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6359 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4045 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1982 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9107 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.