Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/11/2023

Nhận xét 01/11/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 01/11/2023: 6 – 57 – 906, gồm 6 chữ số.

Tổng 33; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 31/10/2023 có 0 – 91 – 754; 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/10/2023 đến 31/10/2023.

Dãy ngày 01/11/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 5, 7 đạt tổng 18, nhóm còn lại 9, 0, 6 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 33; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 02/10/2023–31/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/11/2023 là 6: 18 lượt trong 15 kỳ; 5: 16 lượt trong 12 kỳ; 7: 16 lượt trong 15 kỳ; 9: 23 lượt trong 19 kỳ; 0: 27 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 31/10/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 30/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 31/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/10/2023 tới 31/10/2023. Mốc 02/10/2023.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–47: mức 14 ghi ngày 23/10/2023, 21/10/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 33 ngày 01/11/2023 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/10/2023 có kết quả 5 – 32 – 474, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 5, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 25/10/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/11/2023 · 18h04

30 kỳ đến 01/11/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/11/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*36 57 906
Điện toán 1*2*30 91 754
Điện toán 1*2*36 27 080
Điện toán 1*2*36 98 879
Điện toán 1*2*30 90 389
Điện toán 1*2*39 02 740
Điện toán 1*2*30 14 399
Điện toán 1*2*35 32 474
Điện toán 1*2*30 03 788
Điện toán 1*2*32 00 723
Điện toán 1*2*37 24 755
Điện toán 1*2*34 00 316
Điện toán 1*2*38 40 794
Điện toán 1*2*31 18 965
Điện toán 1*2*34 05 961
Điện toán 1*2*38 89 314
Điện toán 1*2*38 15 675
Điện toán 1*2*30 80 449
Điện toán 1*2*39 01 051
Điện toán 1*2*34 87 961
Điện toán 1*2*30 66 096
Điện toán 1*2*32 17 361
Điện toán 1*2*39 65 380
Điện toán 1*2*34 71 593
Điện toán 1*2*31 30 364
Điện toán 1*2*36 98 394
Điện toán 1*2*34 98 641
Điện toán 1*2*36 25 764
Điện toán 1*2*34 89 185
Điện toán 1*2*30 64 732

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan