Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2023

Nhận xét 01/02/2023

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 01/02/2023: 8 – 64 – 909, gồm 6 chữ số.

Tổng 36; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.

Kỳ 31/01/2023 có 8 – 36 – 540; 1 vị trí trùng — 1.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/12/2022–31/01/2023).

Ở kết quả 01/02/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 6, 4, cộng được 18; nửa sau 9, 0, 9 có tổng 18. Hai phần tạo thành tổng 36 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/02/2023: 8: 21 lượt trong 15 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 11 lượt trong 10 kỳ; 9: 19 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/12/2022 và kết thúc 31/01/2023. Kết quả 31/01/2023.

Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/12/2022 tới 31/01/2023. Mốc 29/12/2022.

Tổng 36 của ngày 01/02/2023 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 12 thuộc ngày 06/01/2023; cao nhất 42 ở 19/01/2023. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 77 – 123 ngày 25/01/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/02/2023 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 23 và tổng mới 36 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/01/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 01/02/2023 · 18h04

30 kỳ đến 01/02/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 01/02/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 64 909
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256
Điện toán 1*2*35 90 895
Điện toán 1*2*32 39 172
Điện toán 1*2*37 81 284
Điện toán 1*2*35 36 459
Điện toán 1*2*30 08 026
Điện toán 1*2*34 78 715
Điện toán 1*2*36 22 618
Điện toán 1*2*31 43 400
Điện toán 1*2*38 28 915
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan