Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2023
- 5
- 55
- 964
Nhận xét 30/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 30/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 5 – 55 – 964; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 34; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.
So với 8 – 81 – 575 ngày 29/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (27/12/2022–29/01/2023).
Ở kết quả 30/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 5, 5, cộng được 15; nửa sau 9, 6, 4 có tổng 19. Hai phần tạo thành tổng 34 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 30/01/2023: 5: 30 lượt trong 18 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 10 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 27/12/2022 và kết thúc 29/01/2023. Kết quả 29/01/2023.
Trước kết quả 30/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 29/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 27/12/2022 đến 29/01/2023. Mốc 27/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 30/01/2023 đạt 34: 25 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (06/01/2023), đỉnh là 42 (19/01/2023). Có 13 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 16/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0 – 07 – 831 có 3 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 34 của ngày 30/01/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 15. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 16/01/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 30/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 55 964 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 81 575 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 93 952 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 123 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 65 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 85 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 59 205 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 07 831 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 03 904 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 12 256 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 895 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 39 172 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 81 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 026 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 78 715 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 22 618 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 43 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 28 915 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 33 897 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 92 693 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 66 515 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 62 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 80 357 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 86 135 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 89 711 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 46 355 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.