Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/05/2020
- 0
- 05
- 561
Nhận xét 30/05/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/05/2020: 0 – 05 – 561, gồm 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
So với 0 – 53 – 572 ngày 29/05/2020: 2 vị trí trùng — 1, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (30/04/2020–29/05/2020).
Với kỳ 30/05/2020, tổng 17 được chia thành 5 ở phần đầu (0, 0, 5) và 12 ở phần sau (5, 6, 1). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 6, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 30/05/2020: 0: 21 lượt trong 15 kỳ; 5: 14 lượt trong 10 kỳ; 6: 22 lượt trong 19 kỳ; 1: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 30/04/2020 và kết thúc 29/05/2020. Kết quả 29/05/2020.
Trước kết quả 30/05/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 29/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 29/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 28/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/04/2020 đến 29/05/2020. Mốc 30/04/2020.
Tổng 17 của ngày 30/05/2020 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 26 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 26/05/2020; cao nhất 41 ở 10/05/2020. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 23/05/2020 có kết quả 8 – 50 – 173, tổng 24, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 30/05/2020 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 0, 5, 1; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 23/05/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 30/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 05 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 53 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 734 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 06 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 120 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 31 786 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.