Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 31/05/2020
- 0
- 08
- 142
Nhận xét 31/05/2020
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 31/05/2020: 0 – 08 – 142, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 15, gồm 5 giá trị phân biệt.
So với 0 – 05 – 561 ngày 30/05/2020: 2 vị trí trùng — 1, 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 01/05/2020 đến 30/05/2020.
Dãy ngày 31/05/2020 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0, 8 đạt tổng 8, nhóm còn lại 1, 4, 2 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 15; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 01/05/2020–30/05/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 31/05/2020 là 0: 23 lượt trong 16 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 1: 17 lượt trong 14 kỳ; 4: 20 lượt trong 17 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 30/05/2020.
Trước kết quả 31/05/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 30/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 25/05/2020, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 30/05/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 28/05/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 29/05/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 01/05/2020 đến 30/05/2020. Mốc 01/05/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–41: mức 11 ghi ngày 26/05/2020, còn 41 ghi ngày 10/05/2020. Đặt tổng 15 ngày 31/05/2020 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 28 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 24/05/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6 – 30 – 860 có 5 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 15 của ngày 31/05/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 8. Phần giao có 2 giá trị (0, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 24/05/2020.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 31/05/2020 · 18h04
30 kỳ đến 31/05/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 08 142 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 05 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 53 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 63 456 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 26 000 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 913 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 50 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 060 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 64 377 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 734 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 94 416 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 06 440 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 00 429 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 769 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 70 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 98 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 32 942 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 534 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 79 351 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 79 962 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 26 748 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 64 625 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 242 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 43 120 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 372 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 11 781 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 13 045 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 152 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.