Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/02/2023

Nhận xét 28/02/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 28/02/2023: 0 – 22 – 949, gồm 6 chữ số.

Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 27/02/2023 có 9 – 29 – 546; 2 vị trí trùng — 2, 5.

Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (29/01/2023–27/02/2023).

Với kỳ 28/02/2023, tổng 26 được chia thành 4 ở phần đầu (0, 2, 2) và 22 ở phần sau (9, 4, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 28/02/2023: 0: 13 lượt trong 11 kỳ; 2: 28 lượt trong 18 kỳ; 9: 22 lượt trong 17 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/01/2023 và kết thúc 27/02/2023. Kết quả 27/02/2023.

Trước kết quả 28/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 24/02/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 27/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 29/01/2023 đến 27/02/2023. Mốc 29/01/2023.

So theo tổng các chữ số, kỳ 28/02/2023 đạt 26: 5 tổng cũ thấp hơn, 24 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (07/02/2023), đỉnh là 37 (21/02/2023, 11/02/2023). Có 12 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Lấy 21/02/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 78 – 872 có 3 chữ số chẵn và tổng 37. Tổng 26 của ngày 28/02/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 11. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 21/02/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/02/2023 · 18h04

30 kỳ đến 28/02/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 28/02/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*30 22 949
Điện toán 1*2*39 29 546
Điện toán 1*2*32 65 829
Điện toán 1*2*32 53 698
Điện toán 1*2*38 20 224
Điện toán 1*2*34 65 891
Điện toán 1*2*31 99 683
Điện toán 1*2*35 78 872
Điện toán 1*2*38 61 746
Điện toán 1*2*39 57 021
Điện toán 1*2*32 63 146
Điện toán 1*2*35 57 728
Điện toán 1*2*38 94 527
Điện toán 1*2*39 32 296
Điện toán 1*2*32 28 990
Điện toán 1*2*30 86 198
Điện toán 1*2*38 41 947
Điện toán 1*2*38 87 716
Điện toán 1*2*35 45 476
Điện toán 1*2*30 21 867
Điện toán 1*2*32 27 782
Điện toán 1*2*31 00 726
Điện toán 1*2*36 00 898
Điện toán 1*2*39 05 256
Điện toán 1*2*38 25 086
Điện toán 1*2*38 72 229
Điện toán 1*2*39 26 825
Điện toán 1*2*38 64 909
Điện toán 1*2*38 36 540
Điện toán 1*2*35 55 964

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan