Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/01/2023

Nhận xét 29/01/2023

Khác nhau
4
Vị trí
6

Ngày 29/01/2023, kết quả Điện toán 1*2*3 là 8 – 81 – 575; tổng cộng 6 chữ số.

Tổng 34; chẵn 2, lẻ 4; 4 giá trị khác nhau.

Kỳ 28/01/2023 có 7 – 86 – 018; 1 vị trí trùng — 2.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/12/2022 đến 28/01/2023.

Dãy ngày 29/01/2023 trải từ 1 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 8, 1 đạt tổng 17, nhóm còn lại 5, 7, 5 đạt 17. Cộng cả hai nhóm được 34; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 26/12/2022–28/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 29/01/2023 là 8: 21 lượt trong 14 kỳ; 1: 18 lượt trong 16 kỳ; 5: 29 lượt trong 18 kỳ; 7: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 28/01/2023.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 29/01/2023: 8 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 27/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 26/12/2022 đến 28/01/2023. Mốc 26/12/2022.

So theo tổng các chữ số, kỳ 29/01/2023 đạt 34: 26 tổng cũ thấp hơn, 4 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 12 (06/01/2023), đỉnh là 42 (19/01/2023). Có 13 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 15/01/2023 có kết quả 6 – 03 – 904, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 29/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 15/01/2023.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/01/2023 · 18h04

30 kỳ đến 29/01/2023

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 29/01/2023
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*38 81 575
Điện toán 1*2*37 86 018
Điện toán 1*2*36 59 764
Điện toán 1*2*33 93 952
Điện toán 1*2*33 77 123
Điện toán 1*2*35 65 511
Điện toán 1*2*39 85 758
Điện toán 1*2*39 73 554
Điện toán 1*2*35 59 205
Điện toán 1*2*30 07 831
Điện toán 1*2*36 03 904
Điện toán 1*2*35 12 256
Điện toán 1*2*35 90 895
Điện toán 1*2*32 39 172
Điện toán 1*2*37 81 284
Điện toán 1*2*35 36 459
Điện toán 1*2*30 08 026
Điện toán 1*2*34 78 715
Điện toán 1*2*36 22 618
Điện toán 1*2*31 43 400
Điện toán 1*2*38 28 915
Điện toán 1*2*32 33 897
Điện toán 1*2*31 92 693
Điện toán 1*2*39 66 515
Điện toán 1*2*34 62 725
Điện toán 1*2*38 80 357
Điện toán 1*2*39 86 135
Điện toán 1*2*30 89 711
Điện toán 1*2*37 46 355
Điện toán 1*2*36 58 880

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan