Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2022
- 7
- 92
- 284
Nhận xét 30/01/2022
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 30/01/2022: 7 – 92 – 284, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
So với 6 – 81 – 647 ngày 29/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 31/12/2021 đến 29/01/2022.
Với kỳ 30/01/2022, tổng 32 được chia thành 18 ở phần đầu (7, 9, 2) và 14 ở phần sau (2, 8, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 31/12/2021 đến 29/01/2022, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 30/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 7: 23 lượt trong 16 kỳ; 9: 19 lượt trong 17 kỳ; 2: 19 lượt trong 13 kỳ; 8: 23 lượt trong 15 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 29/01/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 30/01/2022: 7 gặp gần nhất ngày 29/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 27/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 31/12/2021 đến 29/01/2022. Mốc 31/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 17–42: mức 17 ghi ngày 19/01/2022, còn 42 ghi ngày 15/01/2022. Đặt tổng 32 ngày 30/01/2022 cạnh mẫu này, có 18 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 46 – 407 ngày 23/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 30/01/2022 có 2 giá trị chung: 7, 4. Tổng cũ 27 và tổng mới 32 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 5 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 23/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 30/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 30/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.