Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2022
- 6
- 46
- 407
Nhận xét 23/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 23/01/2022: 6 – 46 – 407, gồm 6 chữ số.
Có 5 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1 – 97 – 129 ngày 22/01/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 24/12/2021 đến 22/01/2022.
Dãy ngày 23/01/2022 trải từ 0 đến 7; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 4, 6 đạt tổng 16, nhóm còn lại 4, 0, 7 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 27; có 5 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/01/2022: 6: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 12 lượt trong 10 kỳ; 0: 17 lượt trong 15 kỳ; 7: 25 lượt trong 19 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/12/2021 và kết thúc 22/01/2022. Kết quả 22/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 23/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 20/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/01/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 19/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 22/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 24/12/2021 tới 22/01/2022. Mốc 24/12/2021.
Tổng 27 của ngày 23/01/2022 cao hơn 12 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 17 thuộc ngày 19/01/2022; cao nhất 42 ở 15/01/2022. Cấu hình 5 chữ số chẵn cũng gặp tại 2 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 61 – 532 ngày 16/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/01/2022 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 23 và tổng mới 27 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 16/01/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 23/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 6 46 407 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 97 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 751 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 96 562 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 018 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 138 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 840 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 61 532 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 86 984 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 87 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 54 522 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 285 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 48 059 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 35 809 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 77 459 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 70 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 91 818 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 73 567 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 76 880 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 06 597 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 37 929 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 34 119 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 92 722 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 55 977 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 74 343 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 75 533 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 29 469 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 503 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 30 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 83 119 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.