Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/11/2023
- 9
- 21
- 813
Nhận xét 28/11/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/11/2023: 9 – 21 – 813, gồm 6 chữ số.
Tổng 24; chẵn 2, lẻ 4; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/11/2023 có 9 – 30 – 576; 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/10/2023 đến 27/11/2023.
Ở kết quả 28/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 9, 2, 1, cộng được 12; nửa sau 8, 1, 3 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 29/10/2023–27/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/11/2023 là 9: 13 lượt trong 12 kỳ; 2: 9 lượt trong 9 kỳ; 1: 22 lượt trong 17 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 3: 26 lượt trong 18 kỳ. Kết quả 27/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 28/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 27/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 26/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 25/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 23/11/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 27/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 29/10/2023 tới 27/11/2023. Mốc 29/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 28/11/2023 đạt 24: 9 tổng cũ thấp hơn, 17 cao hơn và 4 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 21/11/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8 – 64 – 733 có 3 chữ số chẵn và tổng 31. Tổng 24 của ngày 28/11/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 2 giá trị (8, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 6. Xem kỳ 21/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 21 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.