Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 27/11/2023
- 9
- 30
- 576
Nhận xét 27/11/2023
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 27/11/2023: 9 – 30 – 576, gồm 6 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 30, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 26/11/2023 có 5 – 20 – 594; 2 vị trí trùng — 3, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (28/10/2023–26/11/2023).
Dãy ngày 27/11/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 3, 0 đạt tổng 12, nhóm còn lại 5, 7, 6 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 30; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 27/11/2023: 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 26 lượt trong 18 kỳ; 0: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 16 kỳ; 7: 19 lượt trong 15 kỳ; 6: 22 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 28/10/2023 và kết thúc 26/11/2023. Kết quả 26/11/2023.
Trước kết quả 27/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 26/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 25/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 26/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 26/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 25/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 24/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 28/10/2023 đến 26/11/2023. Mốc 28/10/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 27/11/2023 đạt 30: 21 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 13 (03/11/2023), đỉnh là 47 (29/10/2023). Có 7 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 20/11/2023 có kết quả 5 – 84 – 713, tổng 28, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 27/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 3, 5, 7; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 20/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 27/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 27/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 9 30 576 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.