Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/02/2024
- 2
- 19
- 475
Nhận xét 28/02/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/02/2024: 2 – 19 – 475, gồm 6 chữ số.
Tổng 28; chẵn 2, lẻ 4; 6 giá trị khác nhau.
Kỳ 27/02/2024 có 5 – 69 – 039; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (25/01/2024–27/02/2024).
Ở kết quả 28/02/2024, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 1, 9, cộng được 12; nửa sau 4, 7, 5 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 28 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 25/01/2024–27/02/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 28/02/2024 là 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 1: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 24 lượt trong 16 kỳ; 4: 12 lượt trong 9 kỳ; 7: 27 lượt trong 20 kỳ; 5: 22 lượt trong 17 kỳ. Kết quả 27/02/2024.
Trước kết quả 28/02/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 26/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 26/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 22/02/2024, vắng 5 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 26/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 27/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 25/01/2024 đến 27/02/2024. Mốc 25/01/2024.
So theo tổng các chữ số, kỳ 28/02/2024 đạt 28: 13 tổng cũ thấp hơn, 16 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 16 (26/01/2024), đỉnh là 47 (31/01/2024). Có 6 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 95 – 857 ngày 21/02/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/02/2024 có 3 giá trị chung: 9, 7, 5. Tổng cũ 40 và tổng mới 28 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 21/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 28/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 03 362 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.