Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 29/02/2024
- 8
- 19
- 620
Nhận xét 29/02/2024
- Khác nhau
- 6
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 29/02/2024: 8 – 19 – 620, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 26, gồm 6 giá trị phân biệt.
Kỳ 28/02/2024 có 2 – 19 – 475; 2 vị trí trùng — 2, 3.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 26/01/2024 đến 28/02/2024.
Ở kết quả 29/02/2024, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 8, 1, 9, cộng được 18; nửa sau 6, 2, 0 có tổng 8. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 29/02/2024: 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 1: 13 lượt trong 11 kỳ; 9: 22 lượt trong 16 kỳ; 6: 22 lượt trong 18 kỳ; 2: 12 lượt trong 11 kỳ; 0: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 26/01/2024 và kết thúc 28/02/2024. Kết quả 28/02/2024.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 29/02/2024, lịch sử gần nhất ghi nhận: 8 gặp gần nhất ngày 25/02/2024, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 27/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 28/02/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 27/02/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 26/01/2024 tới 28/02/2024. Mốc 26/01/2024.
Tổng 26 của ngày 29/02/2024 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 16 thuộc ngày 26/01/2024; cao nhất 47 ở 31/01/2024. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Lấy 22/02/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5 – 95 – 042 có 3 chữ số chẵn và tổng 25. Tổng 26 của ngày 29/02/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 1. Phần giao có 3 giá trị (9, 2, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 22/02/2024.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 29/02/2024 · 18h04
30 kỳ đến 29/02/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 8 19 620 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 19 475 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 039 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 927 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 98 572 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 05 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 59 971 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 95 042 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 95 857 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 34 286 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 19 400 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 79 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 06 860 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 893 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 92 676 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 83 290 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 84 554 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 91 966 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 55 770 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 37 629 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 46 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 41 561 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 35 607 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 70 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 796 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 67 511 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 77 301 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 68 516 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 80 434 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.