Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/11/2023
- 5
- 20
- 594
Nhận xét 26/11/2023
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 26/11/2023: 5 – 20 – 594, gồm 6 chữ số.
Tổng 25; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/11/2023 có 4 – 73 – 517; 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 27/10/2023 đến 25/11/2023.
Dãy ngày 26/11/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 2, 0 đạt tổng 7, nhóm còn lại 5, 9, 4 đạt 18. Cộng cả hai nhóm được 25; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 27/10/2023–25/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/11/2023 là 5: 17 lượt trong 15 kỳ; 2: 9 lượt trong 9 kỳ; 0: 20 lượt trong 14 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 13 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 25/11/2023.
Trước kết quả 26/11/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 25/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 18/11/2023, vắng 7 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 24/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 23/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 27/10/2023 đến 25/11/2023. Mốc 27/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 13–47: mức 13 ghi ngày 03/11/2023, còn 47 ghi ngày 29/10/2023. Đặt tổng 25 ngày 26/11/2023 cạnh mẫu này, có 14 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 19/11/2023 có kết quả 5 – 36 – 553, tổng 27, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 26/11/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 5; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 4. Xem kỳ 19/11/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 20 594 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 73 517 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 33 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 68 519 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 58 973 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 64 733 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 84 713 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 553 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 71 129 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 53 160 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 11 718 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 34 306 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 009 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 03 382 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 86 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 63 621 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 31 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 52 143 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 46 153 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 58 773 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 17 729 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 17 476 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 10 660 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 50 103 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 43 636 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 57 906 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 91 754 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 27 080 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.