Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 28/10/2023
- 0
- 90
- 389
Nhận xét 28/10/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 28/10/2023: 0 – 90 – 389, gồm 6 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 29, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 9 – 02 – 740 ngày 27/10/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (28/09/2023–27/10/2023).
Với kỳ 28/10/2023, tổng 29 được chia thành 9 ở phần đầu (0, 9, 0) và 20 ở phần sau (3, 8, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 28/09/2023 đến 27/10/2023, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 28/10/2023, số lần xuất hiện trước đó là 0: 23 lượt trong 15 kỳ; 9: 21 lượt trong 18 kỳ; 3: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 27/10/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 28/10/2023: 0 gặp gần nhất ngày 27/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 27/10/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 26/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 28/09/2023 đến 27/10/2023. Mốc 28/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 14–39: mức 14 ghi ngày 23/10/2023, 21/10/2023, còn 39 ghi ngày 07/10/2023. Đặt tổng 29 ngày 28/10/2023 cạnh mẫu này, có 15 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 00 – 316 ngày 21/10/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 28/10/2023 có 2 giá trị chung: 0, 3. Tổng cũ 14 và tổng mới 29 chênh nhau 15; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 2 vị trí giống nhau: 3, 4. Xem kỳ 21/10/2023.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 28/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 28/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 90 389 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 02 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 14 399 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 32 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 03 788 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 00 723 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 24 755 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 316 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 40 794 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 18 965 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 89 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 15 675 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 80 449 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 01 051 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 87 961 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 66 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 17 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 65 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 71 593 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 30 364 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 98 394 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 98 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 25 764 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 89 185 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 64 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 005 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 969 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 74 249 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 60 754 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.