Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 26/02/2022
- 1
- 88
- 849
Nhận xét 26/02/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 26/02/2022, kết quả Điện toán 1*2*3 là 1 – 88 – 849; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 38; chẵn 4, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/02/2022 có 5 – 80 – 614; 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 23/01/2022 đến 25/02/2022.
Ở kết quả 26/02/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 8, 8, cộng được 17; nửa sau 8, 4, 9 có tổng 21. Hai phần tạo thành tổng 38 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 23/01/2022–25/02/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/02/2022 là 1: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 14 lượt trong 14 kỳ; 4: 21 lượt trong 17 kỳ; 9: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 25/02/2022.
Trước kết quả 26/02/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 25/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 25/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 25/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 24/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 23/01/2022 đến 25/02/2022. Mốc 23/01/2022.
Tổng 38 của ngày 26/02/2022 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 11/02/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 19/02/2022 có kết quả 4 – 58 – 421, tổng 24, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 26/02/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 14. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 1, 8, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 19/02/2022.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 26/02/2022 · 18h04
30 kỳ đến 26/02/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 1 88 849 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 80 614 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 57 189 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 716 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 39 591 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 14 531 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 91 298 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 58 421 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 873 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 67 025 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 96 478 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 33 314 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 47 963 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 53 428 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 65 655 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 40 361 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 497 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 380 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 03 967 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 96 757 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 311 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 93 493 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 06 055 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 92 284 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 81 647 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 73 771 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 59 264 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 39 255 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 59 226 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 96 551 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.