Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 25/02/2022

Nhận xét 25/02/2022

Khác nhau
6
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 25/02/2022: 5 – 80 – 614, gồm 6 chữ số.

Tổng 24; chẵn 4, lẻ 2; 6 giá trị khác nhau.

So với 0 – 57 – 189 ngày 24/02/2022: 0 vị trí trùng — không có.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 22/01/2022 đến 24/02/2022.

Ở kết quả 25/02/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 8, 0, cộng được 13; nửa sau 6, 1, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 22/01/2022–24/02/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 25/02/2022 là 5: 20 lượt trong 14 kỳ; 8: 13 lượt trong 13 kỳ; 0: 11 lượt trong 10 kỳ; 6: 18 lượt trong 15 kỳ; 1: 19 lượt trong 15 kỳ; 4: 20 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 24/02/2022.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 25/02/2022: 5 gặp gần nhất ngày 24/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 24/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 24/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 23/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 24/02/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/02/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 22/01/2022 đến 24/02/2022. Mốc 22/01/2022.

Tổng 24 của ngày 25/02/2022 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 15 thuộc ngày 11/02/2022; cao nhất 43 ở 07/02/2022. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.

So với kết quả 3 – 17 – 873 ngày 18/02/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 25/02/2022 có 2 giá trị chung: 8, 1. Tổng cũ 29 và tổng mới 24 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 18/02/2022.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 25/02/2022 · 18h04

30 kỳ đến 25/02/2022

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 25/02/2022
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*35 80 614
Điện toán 1*2*30 57 189
Điện toán 1*2*38 44 716
Điện toán 1*2*34 39 591
Điện toán 1*2*39 14 531
Điện toán 1*2*32 91 298
Điện toán 1*2*34 58 421
Điện toán 1*2*33 17 873
Điện toán 1*2*39 67 025
Điện toán 1*2*37 96 478
Điện toán 1*2*34 33 314
Điện toán 1*2*39 47 963
Điện toán 1*2*37 53 428
Điện toán 1*2*38 65 655
Điện toán 1*2*31 40 361
Điện toán 1*2*30 73 497
Điện toán 1*2*33 14 380
Điện toán 1*2*37 03 967
Điện toán 1*2*39 96 757
Điện toán 1*2*35 37 311
Điện toán 1*2*38 93 493
Điện toán 1*2*35 06 055
Điện toán 1*2*37 92 284
Điện toán 1*2*36 81 647
Điện toán 1*2*30 73 771
Điện toán 1*2*32 59 264
Điện toán 1*2*36 39 255
Điện toán 1*2*38 59 226
Điện toán 1*2*30 96 551
Điện toán 1*2*36 46 407

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan