Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/04/2026

Nhận xét 24/04/2026

Khác nhau
5
Vị trí
6

Điện toán 1*2*3 ngày 24/04/2026: 9 – 51 – 350, gồm 6 chữ số.

Có 1 chữ số chẵn, 5 lẻ; tổng 23, gồm 5 giá trị phân biệt.

Kỳ 23/04/2026 có 0 – 38 – 150; 2 vị trí trùng — 5, 6.

Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 25/03/2026 đến 23/04/2026.

Với kỳ 24/04/2026, tổng 23 được chia thành 15 ở phần đầu (9, 5, 1) và 8 ở phần sau (3, 5, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.

Lịch sử 25/03/2026–23/04/2026 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 24/04/2026 là 9: 10 lượt trong 8 kỳ; 5: 18 lượt trong 15 kỳ; 1: 18 lượt trong 14 kỳ; 3: 20 lượt trong 15 kỳ; 0: 25 lượt trong 20 kỳ. Kết quả 23/04/2026.

Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 24/04/2026: 9 gặp gần nhất ngày 20/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 23/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 23/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 23/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 23/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 25/03/2026 đến 23/04/2026. Mốc 25/03/2026.

Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–40: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 40 ghi ngày 20/04/2026. Đặt tổng 23 ngày 24/04/2026 cạnh mẫu này, có 10 kỳ thấp hơn, 19 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.

Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 17/04/2026 có kết quả 0 – 04 – 297, tổng 22, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 24/04/2026 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 9, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 17/04/2026.

Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/04/2026 · 18h04

30 kỳ đến 24/04/2026

30 kỳ kết quả điện toán gần nhất đến 24/04/2026
Ngày quaySản phẩmKết quả
Điện toán 1*2*39 51 350
Điện toán 1*2*30 38 150
Điện toán 1*2*32 80 168
Điện toán 1*2*34 06 765
Điện toán 1*2*38 99 338
Điện toán 1*2*32 51 491
Điện toán 1*2*34 34 307
Điện toán 1*2*30 04 297
Điện toán 1*2*30 77 096
Điện toán 1*2*32 41 107
Điện toán 1*2*35 60 663
Điện toán 1*2*38 00 366
Điện toán 1*2*34 25 140
Điện toán 1*2*30 36 495
Điện toán 1*2*36 33 813
Điện toán 1*2*34 05 577
Điện toán 1*2*33 50 740
Điện toán 1*2*38 05 725
Điện toán 1*2*33 88 479
Điện toán 1*2*38 02 434
Điện toán 1*2*38 45 315
Điện toán 1*2*31 05 488
Điện toán 1*2*38 72 216
Điện toán 1*2*31 85 238
Điện toán 1*2*32 09 972
Điện toán 1*2*33 36 954
Điện toán 1*2*33 14 656
Điện toán 1*2*35 16 801
Điện toán 1*2*33 10 214
Điện toán 1*2*30 26 786

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan