Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 25/04/2026
- 4
- 27
- 838
Nhận xét 25/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 25/04/2026: 4 – 27 – 838, gồm 6 chữ số.
Tổng 32; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 24/04/2026 có 9 – 51 – 350; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (26/03/2026–24/04/2026).
Với kỳ 25/04/2026, tổng 32 được chia thành 13 ở phần đầu (4, 2, 7) và 19 ở phần sau (8, 3, 8). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 25/04/2026: 4: 19 lượt trong 16 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ; 7: 14 lượt trong 12 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 3: 21 lượt trong 16 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 26/03/2026 và kết thúc 24/04/2026. Kết quả 24/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 25/04/2026: 4 gặp gần nhất ngày 21/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 22/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 21/04/2026, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 23/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 24/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 26/03/2026 đến 24/04/2026. Mốc 26/03/2026.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 11–40: mức 11 ghi ngày 27/03/2026, còn 40 ghi ngày 20/04/2026. Đặt tổng 32 ngày 25/04/2026 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 34 – 307 ngày 18/04/2026 (cùng thứ gần nhất), dãy 25/04/2026 có 3 giá trị chung: 4, 7, 3. Tổng cũ 21 và tổng mới 32 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 1. Xem kỳ 18/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 25/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 25/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 4 27 838 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 51 350 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.