Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/04/2026
- 0
- 38
- 150
Nhận xét 23/04/2026
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Ngày 23/04/2026, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 38 – 150; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 3; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 22/04/2026 có 2 – 80 – 168; 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (24/03/2026–22/04/2026).
Dãy ngày 23/04/2026 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 3, 8 đạt tổng 11, nhóm còn lại 1, 5, 0 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 17; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 23/04/2026: 0: 23 lượt trong 19 kỳ; 3: 19 lượt trong 14 kỳ; 8: 19 lượt trong 14 kỳ; 1: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 19 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 24/03/2026 và kết thúc 22/04/2026. Kết quả 22/04/2026.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 23/04/2026: 0 gặp gần nhất ngày 22/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 20/04/2026, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/04/2026, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 21/04/2026, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 24/03/2026 đến 22/04/2026. Mốc 24/03/2026.
Tổng 17 của ngày 23/04/2026 cao hơn 3 kỳ, thấp hơn 27 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 11 thuộc ngày 27/03/2026; cao nhất 40 ở 20/04/2026. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 13 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 16/04/2026 có kết quả 0 – 77 – 096, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 23/04/2026 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 12. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 0; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 16/04/2026.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/04/2026 · 18h04
30 kỳ đến 23/04/2026
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 38 150 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 80 168 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 06 765 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 99 338 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 51 491 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 34 307 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 04 297 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 77 096 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 107 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 00 366 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 25 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 36 495 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 33 813 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 05 577 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 50 740 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 05 725 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 479 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 02 434 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 45 315 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 05 488 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 72 216 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 85 238 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 09 972 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 36 954 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 14 656 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 16 801 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 10 214 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 26 786 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 44 721 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.