Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 23/11/2025
- 0
- 84
- 104
Nhận xét 23/11/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 23/11/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 0 – 84 – 104; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 17; chẵn 5, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 5 – 36 – 816 ngày 22/11/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/10/2025–22/11/2025).
Với kỳ 23/11/2025, tổng 17 được chia thành 12 ở phần đầu (0, 8, 4) và 5 ở phần sau (1, 0, 4). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 5 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 1*2*3.
Trong 30 kỳ từ 11/10/2025 đến 22/11/2025, có 180 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 23/11/2025, số lần xuất hiện trước đó là 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 8: 12 lượt trong 10 kỳ; 4: 20 lượt trong 15 kỳ; 1: 11 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 22/11/2025.
Trước kết quả 23/11/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 18/11/2025, vắng 4 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 22/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/11/2025, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 22/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 11/10/2025 đến 22/11/2025. Mốc 11/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–42: mức 12 ghi ngày 13/11/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 17 ngày 23/11/2025 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 27 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 4 kỳ có cùng 5 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 2 – 60 – 868 ngày 16/11/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 23/11/2025 có 2 giá trị chung: 0, 8. Tổng cũ 30 và tổng mới 17 chênh nhau 13; số chữ số chẵn chuyển từ 6 sang 5. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 16/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 23/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 23/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 632 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.