Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 16/11/2025
- 2
- 60
- 868
Nhận xét 16/11/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Ngày 16/11/2025, kết quả Điện toán 1*2*3 là 2 – 60 – 868; tổng cộng 6 chữ số.
Tổng 30; chẵn 6, lẻ 0; 4 giá trị khác nhau.
So với 4 – 86 – 641 ngày 15/11/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/10/2025 đến 15/11/2025.
Dãy ngày 16/11/2025 trải từ 0 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 8. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 6, 0 đạt tổng 8, nhóm còn lại 8, 6, 8 đạt 22. Cộng cả hai nhóm được 30; có 6 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/11/2025: 2: 14 lượt trong 10 kỳ; 6: 25 lượt trong 16 kỳ; 0: 20 lượt trong 16 kỳ; 8: 8 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/10/2025 và kết thúc 15/11/2025. Kết quả 15/11/2025.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/11/2025, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 13/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 15/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 13/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/10/2025 tới 15/11/2025. Mốc 02/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–42: mức 9 ghi ngày 10/10/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 30 ngày 16/11/2025 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 6 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 6 – 53 – 044 ngày 09/11/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 16/11/2025 có 2 giá trị chung: 6, 0. Tổng cũ 22 và tổng mới 30 chênh nhau 8; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 6. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 09/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 16/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 16/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 35 870 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.