Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 24/11/2025
- 5
- 22
- 492
Nhận xét 24/11/2025
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 24/11/2025: 5 – 22 – 492, gồm 6 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 0 – 84 – 104 ngày 23/11/2025: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2025 đến 23/11/2025.
Ở kết quả 24/11/2025, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 2, 2, cộng được 9; nửa sau 4, 9, 2 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 24 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Đối chiếu 180 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 24/11/2025: 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 2: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 22 lượt trong 16 kỳ; 9: 18 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/10/2025 và kết thúc 23/11/2025. Kết quả 23/11/2025.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 24/11/2025: 5 gặp gần nhất ngày 22/11/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 21/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 23/11/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 21/11/2025, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/10/2025 đến 23/11/2025. Mốc 12/10/2025.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 12–42: mức 12 ghi ngày 13/11/2025, còn 42 ghi ngày 20/10/2025. Đặt tổng 24 ngày 24/11/2025 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 1*2*3.
So với kết quả 4 – 94 – 704 ngày 17/11/2025 (cùng thứ gần nhất), dãy 24/11/2025 có 2 giá trị chung: 4, 9. Tổng cũ 28 và tổng mới 24 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 17/11/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 24/11/2025 · 18h04
30 kỳ đến 24/11/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 5 22 492 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 84 104 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 36 816 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 73 632 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 29 327 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 42 843 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 45 200 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 94 704 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 60 868 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 641 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 41 230 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 37 384 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 00 225 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 77 521 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 53 044 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 54 690 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 691 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 37 934 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 66 646 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 64 012 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 38 057 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 99 236 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 93 696 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 30 539 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 41 732 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 99 681 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 52 061 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 70 077 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 18 790 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 46 651 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.