Kết quả xổ số Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2025
- 7
- 62
- 902
Nhận xét 11/10/2025
- Khác nhau
- 5
- Vị trí
- 6
Điện toán 1*2*3 ngày 11/10/2025: 7 – 62 – 902, gồm 6 chữ số.
Tổng 26; chẵn 4, lẻ 2; 5 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/10/2025 có 3 – 03 – 021; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/09/2025 đến 10/10/2025.
Ở kết quả 11/10/2025, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 6, 2, cộng được 15; nửa sau 9, 0, 2 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 4 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 1*2*3.
Lịch sử 09/09/2025–10/10/2025 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 180 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/10/2025 là 7: 25 lượt trong 17 kỳ; 6: 18 lượt trong 13 kỳ; 2: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 21 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 10/10/2025.
Trước kết quả 11/10/2025, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 07/10/2025, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 06/10/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 10/10/2025, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/10/2025, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 10/10/2025, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 09/09/2025 đến 10/10/2025. Mốc 09/09/2025.
Tổng 26 của ngày 11/10/2025 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 10/10/2025; cao nhất 40 ở 24/09/2025, 10/09/2025. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 1*2*3.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/10/2025 có kết quả 7 – 31 – 109, tổng 21, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 11/10/2025 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 3 giá trị phân biệt: 7, 9, 0; khi so thứ tự hiển thị, có 2 vị trí giữ nguyên: 1, 5. Xem kỳ 04/10/2025.
Đọc Điện toán 1*2*3 · 11/10/2025 · 18h04
30 kỳ đến 11/10/2025
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 1*2*3 | 7 62 902 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 03 021 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 25 345 | |
| Điện toán 1*2*3 | 1 07 069 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 04 758 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 31 109 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 17 133 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 73 369 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 75 474 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 57 777 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 33 038 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 90 662 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 26 564 | |
| Điện toán 1*2*3 | 6 73 855 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 20 846 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 90 879 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 90 463 | |
| Điện toán 1*2*3 | 3 88 454 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 87 179 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 92 603 | |
| Điện toán 1*2*3 | 0 60 663 | |
| Điện toán 1*2*3 | 2 73 997 | |
| Điện toán 1*2*3 | 5 69 852 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 90 259 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 23 140 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 55 173 | |
| Điện toán 1*2*3 | 7 30 566 | |
| Điện toán 1*2*3 | 9 71 163 | |
| Điện toán 1*2*3 | 8 44 458 | |
| Điện toán 1*2*3 | 4 86 958 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.